Phần 2 Yêu cầu thiết kế cho từng khu vực của Phòng thí nghiệm Y tế Thông minh

I. Yêu cầu thiết kế Khu vực sạch

Khu vực sạch là khu vực phục vụ hoạt động văn phòng, học tập và nghỉ ngơi của nhân viên phòng thí nghiệm. Khu vực này cần được xây dựng thành một khu vực độc lập, ngăn cách với khu vực bán ô nhiễm/khu vực đệm và khu vực ô nhiễm. Khu vực sạch cần được quy hoạch hợp lý theo bố cục tổng thể của phòng thí nghiệm, sao cho thuận tiện cho công việc mà không gây cản trở lẫn nhau.

1. Bố cục Phòng họp và Phòng đào tạo

Phòng họp là phòng chuyên dụng dành riêng cho kỹ thuật viên xét nghiệm y tế hoặc nhân viên văn phòng tổ chức họp, thảo luận hay trao đổi kiến thức. Phòng họp thường được trang bị bàn họp, thiết bị chiếu, thiết bị cấp nước uống, v.v. Bên cạnh việc mang lại môi trường thoải mái cho người tham dự, thiết kế và quy hoạch phòng họp được xây dựng kỹ lưỡng còn quan trọng hơn là phải tạo cho người tham dự cảm giác hiện diện, từ đó đạt được hiệu quả giao tiếp và trao đổi.

Khi các phòng thí nghiệm y tế đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với năng lực chuyên môn của kỹ thuật viên, phòng đào tạo phải đảm bảo về mặt vị trí, âm học, chiếu sáng, môi trường và nhiều khía cạnh khác, tránh cho cả học viên và người hướng dẫn bị làm phiền, giúp họ duy trì sự tập trung hoàn toàn trong suốt buổi đào tạo; đây là nguyên tắc quan trọng hàng đầu. Nội dung này được thể hiện tại Hình 4-17 và Hình 4-18.

Hình 4-17 Phòng họp

Hình 4-18 Bản phối cảnh phòng đào tạo

2. Bố cục Văn phòng Giám đốc

Văn phòng giám đốc thường được thiết kế thành một không gian tương đối độc lập, bao gồm bàn ghế văn phòng, tủ tài liệu, bồn rửa tay, v.v. Nội dung này được thể hiện tại Hình 4-19.

Hình 4-19 Văn phòng giám đốc

3. Bố cục Phòng Tư liệu/Tài liệu

Đối với phòng tư liệu/tài liệu, cần bố trí số lượng tủ tài liệu hợp lý, chủ yếu dựa trên nhu cầu lưu trữ tài liệu. Về nguyên tắc, tủ tài liệu cần được đặt sát tường và không được che khuất nguồn sáng.

4. Phòng trực

4.1 Bố cục Phòng trực

Phòng trực cần được đặt ở vị trí càng gần khu vực chờ càng tốt. Nếu phòng trực cách xa khu vực chờ, cần lắp đặt công tắc chuông cửa hình ảnh kết nối với phòng trực tại cửa sổ giao mẫu. Phòng trực cần được bố trí riêng biệt cho nam và nữ. Khi điều kiện cho phép, cần bố trí phòng vệ sinh bên trong phòng trực để thuận tiện cho nhân viên trực rửa mặt và tắm rửa.

4.2 Thiết kế và Hoàn thiện Phòng trực

4.2.1 Cung cấp đầy đủ tiện nghi ngủ cần thiết và tủ lưu trữ quần áo.

4.2.2 Thiết kế tín hiệu truyền hình mạch kín và tín hiệu mạng để có thể lắp đặt máy truyền hình.

4.2.3 Không có yêu cầu cấp độ cụ thể đối với hạng mục hoàn thiện; cho phép sử dụng tường gạch trát vữa và phủ sơn latex làm vật liệu tường.

5. Thiết kế và Hoàn thiện Khu vực sạch và Sảnh chờ

Không có yêu cầu cấp độ cụ thể đối với hạng mục hoàn thiện khu vực sạch, và lựa chọn vật liệu hoàn thiện cũng tương đối đa dạng, song phong cách hoàn thiện tổng thể cần đảm bảo sự đơn giản, trang trọng và có thẩm mỹ. Nội dung này được thể hiện tại Hình 4-20, Hình 4-21, Hình 4-22 và Hình 4-23.

Hình 4-20 Bản phối cảnh sảnh I

Hình 4-21 Bản phối cảnh sảnh II

Hình 4-22 Bản phối cảnh sảnh III

Hình 4-23 Bản phối cảnh sảnh IV

II. Yêu cầu thiết kế Khu vực Bán ô nhiễm/Đệm

Khu vực bán ô nhiễm/đệm là vùng đệm nằm giữa khu vực sạch và khu vực ô nhiễm. Nhân viên đi vào phòng thí nghiệm phải đi qua khu vực bán ô nhiễm/đệm trước khi có thể tiến vào khu vực làm việc của phòng thí nghiệm.

1. Bố cục Phòng để đồ/Thay đồ

Phòng thay đồ/để đồ cần được xây dựng thành một khu vực độc lập, ngăn cách với các phòng thí nghiệm khác, lắp đặt hệ thống kiểm soát ra vào tại lối vào để người không phải nhân viên không thể đi vào. Đây là khu vực mà nhân viên bắt buộc phải đi qua từ khu vực công cộng vào phòng thí nghiệm; nhân viên phải thay quần áo tại phòng để đồ trước khi vào phòng thí nghiệm, và khu vực này thuộc loại khu vực bán nhiễm bẩn/khu vực đệm. Nội dung này được minh họa tại Hình 4-24.

Hình 4-24 Sơ đồ bố trí mặt bằng phòng thay đồ/để đồ

2. Thiết kế và hoàn thiện phòng thay đồ/để đồ

2.1 Cần trang bị tủ để đồ theo số lượng nhân viên phòng thí nghiệm, đồng thời lắp đặt bồn rửa tay.

2.2 Cần lắp đặt vách ngăn vật lý giữa phòng để đồ với khu vực sạch, và giữa phòng để đồ với khu vực phòng thí nghiệm.

2.3 Không có yêu cầu cấp độ cụ thể đối với việc hoàn thiện phòng để đồ; vật liệu tường được phép sử dụng tường gạch trát vữa và phủ sơn latex.

Hình 4-25 Phòng thay đồ/để đồ

III. Yêu cầu thiết kế đối với khu vực nhiễm bẩn

1. Phòng rửa và khử nhiễm

Phòng rửa và khử nhiễm có chức năng rửa đồ thủy tinh và dụng cụ, đồng thời khử trùng chất thải lây nhiễm của phòng thí nghiệm. Phòng cần được trang bị bàn rửa, giá đựng dụng cụ, trạm rửa mắt, tủ sấy, nồi hấp khử trùng áp suất cao, v.v. Có thể lựa chọn bàn rửa có nhiều bồn lớn để thuận tiện cho việc rửa; giá để ráo nước trên bàn rửa giúp dụng cụ khô tự nhiên bằng không khí. Phòng rửa và khử nhiễm là phòng chuyên dụng dùng để khử trùng và tiêu độc một phần thiết bị y tế cùng các chất nhiễm bẩn của phòng thí nghiệm. Trong quy hoạch và bố trí tổng thể phòng thí nghiệm, phòng rửa và khử nhiễm bắt buộc phải đặt vị trí gần thang máy chở rác (chất thải), để thuận tiện cho việc vận chuyển chất thải y tế ra ngoài sau khi đã được khử trùng tại phòng rửa và khử nhiễm. Trường hợp không thuận tiện để mở cửa hướng về phía thang máy chở rác, có thể sử dụng hộp truyền xuyên tường lớn để vận chuyển chất thải y tế ra ngoài. Nội dung này được minh họa tại Hình 4-26.

Hình 4-26 Sơ đồ bố trí mặt bằng phòng rửa và khử nhiễm

2. Phòng thí nghiệm mô hình kết hợp (Phòng thí nghiệm Hóa học lâm sàng và Miễn dịch học)

2.1 Bố trí mặt bằng Phòng thí nghiệm Hóa học lâm sàng và Miễn dịch học

Phòng thí nghiệm hóa học lâm sàng và miễn dịch học cần bao gồm khu vực thu nhận và tiếp nhận máu, dịch cơ thể, khu vực xử lý mẫu bệnh phẩm máu và mẫu bệnh phẩm dịch cơ thể, cùng các khu vực thí nghiệm kiểm tra lâm sàng, hóa sinh và miễn dịch. Việc thu máu bao gồm thu máu (lấy máu) và tiếp nhận mẫu bệnh phẩm; cần bố trí cửa sổ thu máu và cửa sổ tiếp nhận mẫu bệnh phẩm, đồng thời có thể bố trí phòng lấy máu riêng. Khi thiết lập các khu vực thí nghiệm kiểm tra lâm sàng, hóa sinh và miễn dịch, cần xem xét tính hợp lý về việc trang bị và số lượng bàn thí nghiệm cùng các thiết bị đặt sàn, để tỷ lệ diện tích sử dụng hợp lý và cách bố trí phù hợp hơn với quy trình làm việc của nhân viên. Nội dung này được minh họa tại Hình 4-27, Hình 4-28 và Hình 4-29.

Hình 4-27 Sơ đồ bố trí mặt bằng phòng thí nghiệm hóa học lâm sàng và miễn dịch học

Hình 4-28 Sơ đồ bố trí mặt bằng phòng thí nghiệm hóa học lâm sàng và miễn dịch học (dây chuyền)

Hình 4-29 Bản phối cảnh dây chuyền hóa sinh

2.2 Thiết kế và hoàn thiện Phòng thí nghiệm Hóa học lâm sàng và Miễn dịch học

2.2.1 Phải cung cấp đủ không gian cho việc vận hành an toàn, vệ sinh và bảo trì phòng thí nghiệm.

2.2.2 Mặt bàn thí nghiệm phải có khả năng chống nước, chống ăn mòn và chịu nhiệt.

2.2.3 Tủ tích hợp trong bàn thí nghiệm và bản thân bàn thí nghiệm phải chắc chắn, đồng thời cần duy trì khoảng cách nhất định giữa các bàn, tủ và các thiết bị khác để thuận tiện cho việc vệ sinh. 2.2.4 Phòng thí nghiệm phải được trang bị bồn rửa tay và trạm rửa mắt. Thiết bị tắm khẩn cấp phải được lắp đặt tại các vị trí phù hợp.

2.2.5 Không có yêu cầu cấp độ cụ thể đối với công đoạn hoàn thiện; tường gạch được trát và phủ sơn latex được phép sử dụng làm vật liệu tường.

2.2.6 Sàn có thể được lát bằng tấm sàn PVC hoặc các vật liệu khác.

2.2.7 Cửa phòng thí nghiệm phải có cửa sổ quan sát và đáp ứng xếp hạng khả năng chống cháy phù hợp.

2.2.8 Nếu phòng thí nghiệm hóa học lâm sàng và miễn dịch học cần cửa sổ tiếp nhận mẫu, phải xem xét các biện pháp an ninh chống trộm, và phải lắp đặt cửa cuốn chống trộm hoặc các biện pháp chống trộm khác.

2.2.9 Phải trang bị phòng ly tâm mẫu có chức năng hút khí thải toàn bộ hoặc thiết bị hút khí thải dành cho máy ly tâm.

Hình 4-30 Phối cảnh phòng thí nghiệm hóa học lâm sàng và miễn dịch học I

Hình 4-31 Phối cảnh phòng thí nghiệm hóa học lâm sàng và miễn dịch học II

Hình 4-32 Phòng thí nghiệm hóa học lâm sàng và miễn dịch học

2.3 Thiết bị và dụng cụ của phòng thí nghiệm hóa học lâm sàng và miễn dịch học

Các thiết bị thường sử dụng bao gồm máy phân tích nước tiểu, máy phân tích cặn lắng nước tiểu, máy phân tích phát quang hóa học tự động hoàn toàn, máy phân tích sinh hóa tự động hoàn toàn, máy phân tích điện giải, máy phân tích khí máu, máy phân tích protein đặc hiệu, máy phân tích hemoglobin đường hóa, máy phân tích nguyên tố vi lượng, thiết bị lọc nước tinh khiết, máy phân tích huyết học tự động hoàn toàn, máy phân tích huyết lưu biến, máy phân tích sự tập kết tiểu cầu, máy phân tích đông máu, máy phân tích CRP, máy phân tích tốc độ lắng hồng cầu (ESR), hệ thống xét nghiệm miễn dịch enzyme tự động hoàn toàn, và kính hiển vi y tế.

Các thiết bị phụ trợ bao gồm máy ly tâm ngang dung tích lớn, máy tính, bồn nước nhiệt độ không đổi, và tủ lạnh.

Các thiết bị dùng chung bao gồm cân điện tử.

3. Phòng thí nghiệm cấp cứu

3.1 Bố trí mặt bằng của phòng thí nghiệm cấp cứu

Về nguyên tắc, phòng thí nghiệm cấp cứu phải được đặt tại khoa cấp cứu. Phòng thí nghiệm cấp cứu phải bao gồm khu vực thay đồ, khu vực sinh hoạt/nghỉ ngơi và khu vực làm việc. Phòng thí nghiệm cấp cứu thực hiện hầu hết các hạng mục xét nghiệm lâm sàng cấp cứu thường dùng — đếm tế bào máu hoàn chỉnh, xét nghiệm nước tiểu thông thường, xét nghiệm phân thông thường, xét nghiệm chức năng đông máu, xét nghiệm sinh hóa khô, xét nghiệm dấu ấn tim, v.v. Nó không chỉ đảm nhận các hạng mục xét nghiệm cấp cứu thông thường mà còn thực hiện xét nghiệm nhanh cho bệnh nhân nội trú; do đó, diện tích sàn độc lập của nó phải đạt khoảng 100 m². Phòng thí nghiệm cấp cứu nên được đặt ngay liền kề khu vực chờ; vì mẫu được chuyển giữa khu vực chờ và phòng thí nghiệm cấp cứu qua cửa sổ tiếp nhận mẫu, nên phải bố trí cửa sổ tiếp nhận mẫu. Điều này được thể hiện trong Hình 4-33.

Hình 4-33 Sơ đồ bố trí mặt bằng của phòng thí nghiệm cấp cứu

3.2 Thiết kế và hoàn thiện của phòng thí nghiệm cấp cứu

Chi tiết xem tại mục 2.2 Thiết kế và hoàn thiện của phòng thí nghiệm hóa học lâm sàng và miễn dịch học.

Hình 4-34 Phối cảnh của phòng thí nghiệm cấp cứu

3.3 Thiết bị và dụng cụ của phòng thí nghiệm cấp cứu

Các thiết bị thường sử dụng bao gồm máy phân tích sinh hóa tự động hoàn toàn hoặc máy phân tích sinh hóa khô, máy phân tích khí máu tự động hoàn toàn, máy phân tích huyết học tự động hoàn toàn, máy phân tích nước tiểu tự động hoàn toàn, máy phân tích phát quang hóa học tự động hoàn toàn, và kính hiển vi.

Các thiết bị phụ trợ bao gồm máy phân tích ESR, máy phân tích CRP, máy ly tâm, tủ lạnh, bồn nước, máy dò PCT, và máy tính.

3.4 Vị trí đặt thiết bị trong phòng thí nghiệm cấp cứu

Các thiết bị trong phòng thí nghiệm cấp cứu được sắp xếp chủ yếu dựa trên diện tích và hướng của phòng. Sơ đồ bố trí thiết bị dưới đây chỉ được cung cấp để làm tài liệu tham khảo cho các nhà thiết kế. Điều này được thể hiện trong Hình 4-35.

Hình 4-35 Sơ đồ bố trí thiết bị của phòng thí nghiệm cấp cứu

4. Phòng thí nghiệm xét nghiệm lâm sàng thông thường

4.1 Bố trí mặt bằng Phòng xét nghiệm lâm sàng thông thường

Phòng xét nghiệm lâm sàng thông thường phải bao gồm ba khu vực: lấy máu, xét nghiệm máu và xét nghiệm dịch cơ thể. Phòng phải được đặt sát ngay khu vực chờ; do mẫu bệnh phẩm được luân chuyển giữa khu vực chờ và phòng xét nghiệm thông thường qua cửa sổ nhận mẫu, nên phải bố trí cửa sổ thu nhận/nhận mẫu, tách riêng thành cửa sổ lấy máu và cửa sổ nhận dịch cơ thể, đồng thời phòng xét nghiệm phải được xây dựng thành phòng độc lập. Do khu vực xử lý dịch cơ thể thực hiện các xét nghiệm như xét nghiệm nước tiểu thông thường và xét nghiệm phân thông thường, mùi tại khu vực này tương đối nồng, nên phải lắp đặt tủ hút khí độc hoặc tủ hút thông gió. Nội dung này được thể hiện trong Hình 4-36.

Hình 4-36 Sơ đồ bố trí mặt bằng phòng xét nghiệm lâm sàng thông thường

4.2 Thiết kế và hoàn thiện Phòng xét nghiệm lâm sàng thông thường

Xem chi tiết tại mục 2.2 Thiết kế và hoàn thiện phòng xét nghiệm hóa sinh lâm sàng và miễn dịch.

4.3 Dụng cụ và trang thiết bị của Phòng xét nghiệm lâm sàng thông thường

Trang thiết bị thường dùng bao gồm máy phân tích nước tiểu, máy phân tích cặn lắng nước tiểu, kính hiển vi y tế, máy phân tích CRP, máy phân tích huyết học tự động hoàn toàn, máy phân tích huyết lưu biến, máy đo đông máu tự động hoàn toàn, máy phân tích ESR, bồn nước ổn nhiệt, v.v.

Trang thiết bị phụ trợ bao gồm máy ly tâm ngang, tủ lạnh, tủ hút khí độc và máy tính.

4.4 Bố trí trang thiết bị trong Phòng xét nghiệm lâm sàng thông thường

Các trang thiết bị trong phòng xét nghiệm lâm sàng thông thường được bố trí chủ yếu theo diện tích và hướng của phòng. Sơ đồ bố trí trang thiết bị dưới đây chỉ được cung cấp làm tài liệu tham khảo cho nhân viên phòng xét nghiệm. Nội dung này được thể hiện trong Hình 4-37.

01 Máy ly tâm 02 Kính hiển vi 03 Máy phân tích huyết học tự động hoàn toàn 04 Máy phân tích huyết lưu biến 05 Máy đo đông máu tự động hoàn toàn 06 Bồn nước ổn nhiệt

07 Máy phân tích ESR 08 Máy phân tích CRP 09 Máy phân tích nước tiểu 10 Máy phân tích cặn lắng nước tiểu 11 Máy tính 12 Tủ lạnh 13 Tủ hút khí độc

Hình 4-37 Sơ đồ bố trí trang thiết bị của phòng xét nghiệm lâm sàng thông thường

5. Phòng xét nghiệm hóa sinh

5.1 Bố trí mặt bằng Phòng xét nghiệm hóa sinh

Khi thiết lập phòng xét nghiệm hóa sinh, cần xem xét tính hợp lý của việc bố trí và số lượng bàn thí nghiệm sát tường cũng như các trang thiết bị đặt sàn, để cách sắp xếp phù hợp hơn với quy trình công việc của nhân viên. Nội dung này được thể hiện trong Hình 4-38.

Hình 4-38 Sơ đồ bố trí mặt bằng phòng xét nghiệm hóa sinh

5.2 Thiết kế và hoàn thiện Phòng xét nghiệm hóa sinh

Xem chi tiết tại mục 2.2 Thiết kế và hoàn thiện phòng xét nghiệm hóa sinh lâm sàng và miễn dịch.

Hình 4-39 Bản phối cảnh phòng xét nghiệm hóa sinh

5.3 Dụng cụ và trang thiết bị của Phòng xét nghiệm hóa sinh

Trang thiết bị thường dùng bao gồm máy phân tích hóa sinh tự động hoàn toàn hoặc dây chuyền xét nghiệm tự động, máy phân tích điện giải, máy phân tích khí máu, máy phân tích protein đặc hiệu, máy phân tích hemoglobin đường hóa, máy phân tích nguyên tố vi lượng và máy phân tích huyết lưu biến.

Trang thiết bị phụ trợ bao gồm máy ly tâm ngang dung tích lớn, máy tính, bồn nước ổn nhiệt và tủ lạnh.

Trang thiết bị dùng chung bao gồm cân điện tử, thiết bị lọc nước, nguồn lưu điện UPS, v.v.

5.4 Bố trí trang thiết bị trong Phòng xét nghiệm hóa sinh

Các trang thiết bị trong phòng xét nghiệm hóa sinh được bố trí chủ yếu theo diện tích, hướng và quy trình công việc của phòng. Sơ đồ bố trí trang thiết bị dưới đây chỉ được cung cấp làm tài liệu tham khảo cho nhân viên phòng xét nghiệm. Nội dung này được thể hiện trong Hình 4-40.

01 Máy phân tích hóa sinh tự động hoàn toàn 02 Máy phân tích điện giải 03 Máy phân tích khí máu 04 Máy phân tích protein đặc hiệu 05 Máy phân tích hemoglobin đường hóa 06 Máy phân tích nguyên tố vi lượng 07 Tủ lạnh 08 Thiết bị lọc nước 09 Bể nước ổn nhiệt 10 Máy ly tâm ngang dung tích lớn 11 Cân điện tử 12 Máy tính

Hình 4-40 Sơ đồ bố trí dụng cụ của phòng thí nghiệm hóa sinh

6. Phòng thí nghiệm miễn dịch học

6.1 Bố trí mặt bằng của Phòng thí nghiệm miễn dịch học

Vị trí và diện tích phải được xác định dựa trên số lượng nhân sự, số lượng dụng cụ và thiết bị, cũng như khối lượng công việc, để quy trình làm việc hợp lý, an toàn, hiệu quả và thuận tiện cho công việc. Nội dung này được thể hiện trong Hình 4-41.

Hình 4-41 Bản vẽ bố trí mặt bằng của phòng thí nghiệm miễn dịch học

6.2 Thiết kế và hoàn thiện của Phòng thí nghiệm miễn dịch học

Tham khảo mục 2.2 Thiết kế và hoàn thiện phòng thí nghiệm hóa học lâm sàng và miễn dịch học để biết chi tiết.

Hình 4-42 Bản phối cảnh của phòng thí nghiệm miễn dịch học

6.3 Dụng cụ và Thiết bị của Phòng thí nghiệm miễn dịch học

Các thiết bị thường dùng bao gồm máy đọc đĩa vi thể, máy rửa đĩa vi thể, tủ an toàn sinh học, máy phân tích phát quang hóa học tự động, máy phân tích miễn dịch enzym tự động, v.v.

Các thiết bị phụ trợ bao gồm máy ly tâm ngang dung tích lớn, máy tiệt trùng áp suất cao (nồi hấp tiệt trùng), bể nước ổn nhiệt, pipet (dụng cụ lấy mẫu), tủ lạnh, máy tính, các bộ lưu điện UPS, v.v.

Các thiết bị tùy chọn bao gồm kính hiển vi huỳnh quang.

6.4 Vị trí đặt Dụng cụ trong Phòng thí nghiệm miễn dịch học

Các dụng cụ trong phòng thí nghiệm miễn dịch học được bố trí chủ yếu dựa trên diện tích phòng thí nghiệm, số lượng dụng cụ và thiết bị, cũng như quy trình làm việc. Sơ đồ bố trí dụng cụ dưới đây chỉ được cung cấp làm tài liệu tham khảo cho nhân viên phòng thí nghiệm. Nội dung này được thể hiện trong Hình 4-43.

Hình 4-43 Sơ đồ bố trí dụng cụ của phòng thí nghiệm miễn dịch học

7. Phòng thí nghiệm Kiểm tra Đờm

7.1 Bố trí mặt bằng của Phòng thí nghiệm Kiểm tra Đờm

Kiểm tra đờm và nuôi cấy đờm là các phương pháp chính để phát hiện bệnh nhân mắc lao phổi truyền nhiễm. Phòng thí nghiệm phải được trang bị thiết bị an toàn và cơ sở vật chất thí nghiệm đầy đủ; môi trường phòng thí nghiệm phải sạch sẽ, hợp vệ sinh, yên tĩnh và không bị ô nhiễm. Phải có các biện pháp quản lý an toàn cũng như cơ sở vật chất báo động, ứng phó khẩn cấp và sơ cứu. Nếu phòng kiểm tra đờm nằm liền kề khu vực công cộng của phòng thí nghiệm, phải bố trí hành lang vận chuyển mẫu bệnh phẩm độc lập giữa phòng kiểm tra đờm và khu vực công cộng để phục vụ vận chuyển mẫu bệnh phẩm. Nội dung này được thể hiện trong Hình 4-44.

7.2 Thiết kế và Hoàn thiện của Phòng thí nghiệm Kiểm tra Đờm

7.2.1 Khi thiết kế không gian phòng thí nghiệm, phải xem xét nhu cầu bố trí hoặc dự trữ đủ diện tích không gian thí nghiệm phục vụ vận hành an toàn, làm sạch và bảo trì phòng thí nghiệm.

7.2.2 Mặt bàn thí nghiệm phải chống thấm nước và chịu được tác động của chất khử trùng, axit, kiềm và dung môi hữu cơ.
7.2.3 Phòng thí nghiệm phải được lắp đặt bồn rửa tay và trạm rửa mắt khẩn cấp.

7.2.4 Tường, trần nhà và sàn phòng thí nghiệm phải nhẵn bóng, dễ làm sạch, chống rò rỉ và chịu được ăn mòn của hóa chất và chất khử trùng; sàn nhà phải có khả năng chống trượt.

7.2.5 Phải lắp đặt đèn diệt khuẩn tia cực tím, với chiều cao lắp đặt trong khoảng từ 1,8 đến 2,1 m.

7.2.6 Cửa phòng thí nghiệm phải có cửa sổ quan sát và đáp ứng cấp độ chịu lửa phù hợp; ưu tiên lắp đặt thiết bị đóng cửa tự động.

7.2.7 Khu vực làm việc của phòng thí nghiệm phải được thiết kế theo chế độ áp suất âm và phải bố trí khu vực đệm.

7.3 Dụng cụ và Thiết bị của Phòng thí nghiệm Kiểm tra Đờm

Các thiết bị thường dùng bao gồm kính hiển vi và tủ an toàn sinh học.

Các thiết bị phụ trợ bao gồm máy tính.

7.4 Vị trí đặt Dụng cụ trong Phòng thí nghiệm Kiểm tra Đờm

Các thiết bị trong phòng xét nghiệm đờm phải được sắp xếp theo nguyên tắc an toàn, hiệu quả và thuận tiện cho công việc. Sơ đồ bố trí thiết bị dưới đây chỉ được cung cấp làm tài liệu tham khảo cho nhân viên phòng xét nghiệm. Nội dung này được thể hiện trong Hình 4-45.

Hành lang công cộng

Hình 4-44 Sơ đồ bố trí mặt bằng phòng xét nghiệm đờm

Hình 4-45 Sơ đồ bố trí thiết bị phòng xét nghiệm đờm

8. Phòng xét nghiệm miễn dịch phóng xạ

8.1 Bố trí mặt bằng phòng xét nghiệm miễn dịch phóng xạ

Phòng xét nghiệm miễn dịch phóng xạ là một trong những phòng xét nghiệm chính của bệnh viện. Phòng xét nghiệm miễn dịch phóng xạ phải được thiết kế thành một phòng độc lập. Nội dung này được thể hiện trong Hình 4-46.

8.2 Thiết kế và hoàn thiện phòng xét nghiệm miễn dịch phóng xạ

8.2.1 Phải cung cấp đủ không gian và cơ sở vật chất để xử lý và lưu trữ dung môi và chất phóng xạ một cách an toàn, đồng thời phải có các cơ sở bức xạ đảm bảo an toàn.

8.2.2 Mặt bàn phòng xét nghiệm phải chống thấm nước, chịu được chất khử trùng, axit, kiềm, dung môi hữu cơ và nhiệt độ vừa phải.

8.2.3 Phòng xét nghiệm phải được lắp đặt bồn rửa tay, tốt nhất là lắp đặt tại lối ra.

8.2.4 Tường, trần và sàn phòng xét nghiệm phải nhẵn, dễ lau chùi, chống rò rỉ, chịu được ăn mòn bởi hóa chất và chất khử trùng; sàn phải chống trượt. Khi cần thiết, phải bổ sung tấm chắn bằng chì.

8.2.5 Tường, trần và sàn phòng xét nghiệm phải phẳng, dễ lau chùi, không thấm nước, chịu được ăn mòn bởi hóa chất và chất khử trùng. Khuyến nghị sử dụng vách ngăn bằng tấm thép màu cho các bức tường ngăn, với tất cả các góc trong được chuyển tiếp bằng nẹp cong (bo tròn). Khuyến nghị sử dụng trần thả bằng tấm thép màu. Sàn phải chống trượt, chống rò rỉ, không có đường nối, nhẵn và sạch sẽ, khuyến nghị sử dụng sàn PVC.

8.2.6 Cửa phòng xét nghiệm phải sử dụng cửa lót chì chuyên dụng. Phải lắp đặt đèn cảnh báo màu đỏ tại khu vực vận hành của kỹ thuật viên; đèn cảnh báo màu đỏ sẽ sáng khi cửa lót chì chưa được đóng kín.

Hình 4-46 Sơ đồ bố trí mặt bằng phòng xét nghiệm miễn dịch phóng xạ

Hình 4-47 Phòng xét nghiệm miễn dịch phóng xạ

8.3 Dụng cụ và thiết bị của phòng xét nghiệm miễn dịch phóng xạ

Các thiết bị thường sử dụng bao gồm máy phân tích miễn dịch phóng xạ.

Các thiết bị phụ trợ bao gồm máy ly tâm, bồn tắm nước, tủ lạnh và máy tính.

8.4 Vị trí đặt dụng cụ trong phòng xét nghiệm miễn dịch phóng xạ

Các thiết bị trong phòng xét nghiệm miễn dịch phóng xạ phải được sắp xếp theo nguyên tắc an toàn, hiệu quả và thuận tiện cho công việc. Sơ đồ bố trí thiết bị dưới đây chỉ được cung cấp làm tài liệu tham khảo cho nhân viên phòng xét nghiệm. Nội dung này được thể hiện trong Hình 4-48.

9. Phòng đo tế bào dòng chảy

9.1 Bố trí mặt bằng phòng đo tế bào dòng chảy

Phòng đo tế bào dòng chảy phải được thiết kế thành một phòng độc lập, không có yêu cầu cụ thể về vị trí đặt phòng. Máy đo tế bào dòng chảy là một thiết bị phân tích tiên tiến cao, tích hợp chặt chẽ công nghệ tia chất lỏng, công nghệ laser, công nghệ khí, phép đo phổ năng lượng tia (gamma) và công nghệ máy tính với máy đo quang huỳnh quang phổ vi mô. Bằng cách đo cường độ ánh sáng tán xạ và huỳnh quang đánh dấu của tế bào và các hạt sinh học khác, thiết bị này phân tích nhanh các đặc tính vật lý hoặc hóa học của hạt, đồng thời cũng có thể phân loại và thu thập tế bào.

9.2 Thiết kế và hoàn thiện phòng đo tế bào dòng chảy

9.2.1 Khi thiết kế không gian phòng xét nghiệm, phải xem xét nhu cầu cung cấp hoặc dành riêng đủ không gian phòng xét nghiệm cho việc vận hành an toàn, vệ sinh và bảo trì phòng xét nghiệm. 9.2.2 Việc trát tường phải đáp ứng tiêu chuẩn trát cao cấp. Sau khi trát, tường phải được phủ lớp sơn hoàn thiện; loại sơn được chọn phải có khả năng chống cháy, không nứt, bề mặt nhẵn mịn, chịu được rửa, không dễ hút ẩm, xuống cấp hoặc phát triển nấm mốc.

9.2.3 Phòng thí nghiệm phải được trang bị bồn rửa tay, tốt nhất là lắp đặt tại lối ra.

9.2.4 Tường, trần nhà và sàn nhà của phòng thí nghiệm phải nhẵn mịn, dễ làm sạch, chống rò rỉ và chịu được ăn mòn bởi hóa chất và chất khử trùng; sàn nhà phải chống trượt.

9.2.5 Cửa phòng thí nghiệm phải có cửa sổ quan sát và đáp ứng xếp hạng chịu lửa phù hợp; tốt nhất nên lắp đặt thiết bị đóng cửa tự động.

Hình 4-48 Sơ đồ bố trí thiết bị của phòng thí nghiệm xét nghiệm miễn dịch phóng xạ

Hình 4-49 Sơ đồ bố trí thiết bị của phòng tế bào học dòng chảy

9.3 Thiết bị và dụng cụ của phòng tế bào học dòng chảy

Các thiết bị thường sử dụng bao gồm máy phân tích tế bào dòng chảy và tủ an toàn sinh học.

Các thiết bị phụ trợ bao gồm bể nước nhiệt độ không đổi, máy ly tâm, tủ lạnh, máy hút pipet (máy lấy mẫu) và máy tính.

9.4 Việc bố trí thiết bị trong phòng tế bào học dòng chảy

Các thiết bị trong phòng tế bào học dòng chảy phải được sắp xếp theo nguyên tắc an toàn, hiệu quả, quy trình làm việc hợp lý và thuận tiện cho công việc. Sơ đồ bố trí thiết bị dưới đây chỉ được cung cấp làm tài liệu tham khảo cho nhân viên phòng thí nghiệm. Nội dung này được thể hiện trong Hình 4-49.

10. Phòng Nguyên Tố Vi Lượng

10.1 Bố trí mặt bằng của phòng nguyên tố vi lượng

Phòng nguyên tố vi lượng phải được lập kế hoạch ở giai đoạn thiết kế dựa trên quy mô và bố trí tổng thể của toàn bộ phòng thí nghiệm. Nội dung này được thể hiện trong Hình 4-50.

10.2 Thiết kế và hoàn thiện phòng nguyên tố vi lượng

10.2.1 Khi thiết kế không gian phòng thí nghiệm, cần xem xét nhu cầu cung cấp hoặc dành riêng đủ không gian cho việc vận hành an toàn, làm sạch và bảo trì phòng thí nghiệm.

10.2.2 Mặt bàn làm việc của phòng thí nghiệm phải chống nước và chịu được chất khử trùng, axit, kiềm và dung môi hữu cơ.

10.2.3 Phòng thí nghiệm phải được lắp đặt bồn rửa tay tại lối vào.

10.2.4 Tường, trần nhà và sàn nhà của phòng thí nghiệm phải nhẵn mịn, dễ làm sạch, chống rò rỉ và chịu được ăn mòn bởi hóa chất và chất khử trùng; sàn nhà phải chống trượt.

10.2.5 Cửa phòng thí nghiệm phải có cửa sổ quan sát và phải được lắp đặt thiết bị đóng cửa tự động.

10.2.6 Phải lắp đặt thiết bị thông hơi để loại bỏ kịp thời các khí gây kích ứng.

10.3 Thiết bị và dụng cụ của phòng nguyên tố vi lượng

Các thiết bị thường sử dụng bao gồm máy phân tích nguyên tố vi lượng.

Các thiết bị phụ trợ bao gồm tủ lạnh, tủ hút khí độc và máy tính.

Các thiết bị tùy chọn bao gồm máy quang phổ hấp thụ nguyên tử.

10.4 Việc bố trí thiết bị trong phòng nguyên tố vi lượng

Các thiết bị trong phòng nguyên tố vi lượng phải được sắp xếp theo nguyên tắc an toàn, hiệu quả, quy trình làm việc hợp lý và thuận tiện cho công việc. Sơ đồ bố trí thiết bị dưới đây chỉ được cung cấp làm tài liệu tham khảo cho nhân viên phòng thí nghiệm. Nội dung này được thể hiện trong Hình 4-51.

Hình 4-50 Bản kế hoạch bố trí mặt bằng của phòng nguyên tố vi lượng

Hình 4-51 Sơ đồ bố trí thiết bị của phòng nguyên tố vi lượng

11. Phòng Thí Nghiệm Sàng Lọc HIV

11.1 Nội dung công việc chính của phòng thí nghiệm sàng lọc HIV

Việc xác định trong phòng thí nghiệm virus suy giảm miễn dịch ở người (HIV) hoặc các dấu hiệu tương ứng của nó được thực hiện trên máu người, dịch mô, chất thải, mô, cơ quan, tinh dịch và các sản phẩm máu liên quan, mô sinh học hoặc các vật phẩm khác, bao gồm phát hiện kháng nguyên và kháng thể HIV.

11.2 Các tài liệu liên quan đến việc xây dựng phòng thí nghiệm sàng lọc HIV

Theo Quy định quản lý an toàn sinh học phòng thí nghiệm vi sinh vật gây bệnh, virus suy giảm miễn dịch ở người (HIV) là vi sinh vật có tính gây bệnh cao, được xếp vào nhóm vi sinh vật gây bệnh loại nguy hiểm 2. Để đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của xét nghiệm HIV, đồng thời bảo đảm an toàn cho các phòng thí nghiệm xét nghiệm AIDS, việc xây dựng và quản lý phòng thí nghiệm phải tuân thủ các quy định trong các văn bản sau.

11.2.1 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về xét nghiệm AIDS 11.2.2 Phòng thí nghiệm y tế — Yêu cầu an toàn 11.2.3 Yêu cầu chung về an toàn sinh học phòng thí nghiệm 11.2.4 Quy chuẩn kỹ thuật kiến trúc phòng thí nghiệm an toàn sinh học 11.2.5 Quy định quản lý an toàn sinh học phòng thí nghiệm vi sinh vật gây bệnh

11.3 Cấp độ an toàn sinh học của phòng thí nghiệm sàng lọc HIV

11.3.1 Xét nghiệm huyết thanh học AIDS (bao gồm hoạt động xét nghiệm tại phòng thí nghiệm sàng lọc và phòng thí nghiệm xác nhận), xét nghiệm miễn dịch học và xét nghiệm axit nucleic phải được thực hiện tại các phòng thí nghiệm xét nghiệm AIDS đáp ứng yêu cầu của phòng thí nghiệm cấp độ an toàn sinh học II (BSL-2). Phòng thí nghiệm phải tuân thủ tất cả các yêu cầu đối với phòng thí nghiệm cấp độ an toàn sinh học II được quy định trong Yêu cầu chung về an toàn sinh học phòng thí nghiệm (GB 19489-2008).

11.3.2 Việc phân lập HIV, nuôi cấy tế bào và các công trình nghiên cứu phải được thực hiện trong phòng thí nghiệm cấp độ an toàn sinh học III.

11.4 Bố cục của phòng thí nghiệm sàng lọc HIV

Phòng thí nghiệm sàng lọc HIV phải được trang bị khu vực chuẩn bị, khu vực đệm và khu vực thí nghiệm, có hệ thống kiểm soát ra vào tại lối vào. Nhân viên đi từ khu vực chuẩn bị vào khu vực đệm để thay quần áo lần hai, sau đó đi từ khu vực đệm vào khu vực thí nghiệm. Luồng vật chất đi vào và ra khỏi khu vực thí nghiệm trực tiếp từ hành lang bên ngoài thông qua hộp truyền qua. Phải lắp đặt cửa sổ quan sát giữa khu vực chuẩn bị và khu vực thí nghiệm để hai khu vực có thể nhìn xuyên qua nhau. Phải bố trí thiết bị rửa tay tại lối ra của cả khu vực thí nghiệm và khu vực chuẩn bị; khu vực thí nghiệm cũng phải được trang bị trạm rửa mắt. Nội dung này được thể hiện trong Hình 4-52 và Hình 4-53.

Hình 4-52 Sơ đồ bố trí mặt bằng của phòng thí nghiệm sàng lọc HIV

Hình 4-53 Nhìn từ trên không của phòng thí nghiệm sàng lọc HIV

11.5 Thiết kế và hoàn thiện phòng thí nghiệm sàng lọc HIV

11.5.1 Tổng diện tích của phòng thí nghiệm phải (≥ 30 m²). Tường, trần nhà và sàn nhà của phòng thí nghiệm phải phẳng, dễ làm sạch, không thấm nước, chịu được ăn mòn của hóa chất và chất khử trùng. Sàn nhà phải chống trượt và chống rò rỉ.

11.5.2 Mặt bàn thí nghiệm phải không thấm nước, chịu ăn mòn và chịu nhiệt.

11.5.3 Bàn thí nghiệm phải chắc chắn; phải duy trì một khoảng cách nhất định giữa bàn, tủ và các thiết bị khác để thuận tiện cho việc làm sạch.

11.5.4 Phải đảm bảo ánh sáng làm việc đầy đủ bên trong phòng thí nghiệm, đồng thời cũng phải tránh ánh sáng mạnh không cần thiết. Phải lựa chọn đèn chiếu sáng loại phòng sạch, đạt đặc tính dễ làm sạch và không tích tụ bụi.

11.5.5 Cửa phòng thí nghiệm phải là cửa phòng sạch, có cửa sổ quan sát và bộ đóng cửa tự động, cửa phòng thí nghiệm không được mở đối diện trực tiếp với nhau mà phải mở lệch theo đường chéo. Phải có thiết kế ngăn chặn động vật chân khớp và động vật gặm nhấm xâm nhập. Trên cửa phải dán biển báo nguy hiểm phòng thí nghiệm BSL-2 và biển báo cảnh báo nguy hiểm sinh học phù hợp quy định.

11.5.6 Mỗi khu vực con của phòng thí nghiệm phải được trang bị vòi nước không tiếp xúc và bồn rửa tay (lòng bồn sâu hơn 30 cm), ưu tiên bố trí gần lối ra. Khu vực thí nghiệm phải có thiết bị rửa mắt và khi cần thiết phải có thiết bị tắm khẩn cấp.

11.5.7 Máy tính và máy in phải được đặt tại khu vực sạch, tất cả các biểu mẫu báo cáo phải được giữ sạch sẽ. 11.5.8 Lối ra của phòng thí nghiệm phải có biển báo có thể nhận dạng rõ ràng trong bóng tối.

11.5.9 Phải có nguồn điện đáng tin cậy và chiếu sáng khẩn cấp. Mỗi phòng phải được lắp đèn diệt khuẩn tia cực tím, với chiều cao lắp đặt từ 1,8 đến 2,1 m.

Hình 4-54 Khu vực chuẩn bị của phòng thí nghiệm sàng lọc HIV

Hình 4-55 Khu vực thí nghiệm của phòng thí nghiệm sàng lọc HIV

11.6 Dụng cụ và thiết bị của phòng thí nghiệm sàng lọc HIV

Các thiết bị thường sử dụng bao gồm máy đọc đĩa vi thể, máy rửa đĩa và máy phân tích phát quang hóa học.

Các thiết bị phụ trợ bao gồm máy ly tâm, pipet (máy lấy mẫu), bể nước nhiệt độ không đổi, máy khử trùng hơi cao áp tuần hoàn trong (nồi hấp khử trùng), tủ lạnh, tủ an toàn sinh học và máy tính.

11.7 Vị trí đặt dụng cụ trong phòng thí nghiệm sàng lọc HIV

Các dụng cụ trong phòng thí nghiệm sàng lọc HIV phải được sắp xếp theo nguyên tắc an toàn, hiệu quả, quy trình làm việc hợp lý và thuận tiện cho công việc. Sơ đồ bố trí dụng cụ dưới đây chỉ được cung cấp làm tài liệu tham khảo cho nhân viên phòng thí nghiệm. Nội dung này được thể hiện trong Hình 4-56.

Hình 4-56 Sơ đồ bố trí dụng cụ của phòng thí nghiệm sàng lọc HIV

11.8 Hệ thống thông gió và điều hòa không khí

Phải lắp đặt hệ thống thải khí độc lập cho phòng thí nghiệm, và phải đảm bảo rằng trong khi phòng thí nghiệm hoạt động, luồng không khí di chuyển từ khu vực rủi ro thấp sang khu vực rủi ro cao. Việc bố trí cửa cấp khí và cửa thải khí trong các phòng của khu vực bảo vệ phòng thí nghiệm phải tuân thủ nguyên tắc luồng không khí định hướng, và việc cấp và thải khí không được cản trở hoạt động bình thường của các thiết bị khác (như tủ an toàn sinh học loại II).

11.9 Hệ thống chiếu sáng

Độ chiếu sáng trong phòng làm việc cốt lõi của phòng thí nghiệm không được nhỏ hơn 350 lx, và độ chiếu sáng ở các khu vực khác không được nhỏ hơn 200 lx; phải cung cấp hệ thống chiếu sáng khẩn cấp có thời gian hoạt động không nhỏ hơn 30 phút.

11.10 Xử lý chất thải và khử trùng

Tất cả chất thải ra khỏi phòng thí nghiệm AIDS phải được coi là chất thải lây nhiễm và chỉ được xử lý và vứt bỏ sau khi khử trùng cao áp (hấp khử trùng).

12. Phòng thí nghiệm PCR

Phòng thí nghiệm kiểm tra khuếch đại gen lâm sàng còn được gọi là phòng thí nghiệm PCR. Đặc điểm nổi bật của nó là có thể khuếch đại hàng loạt lượng nhỏ DNA và RNA. PCR là một phương pháp thông thường trong nghiên cứu và thí nghiệm sinh học phân tử và được ứng dụng rộng rãi trong tất cả các lĩnh vực sinh học, ví dụ: kiểm tra AIDS, viêm gan B, viêm gan C và dịch bệnh gia cầm; phát hiện gen ung thư; lấy dấu vân tay DNA, nhận dạng cá nhân, kiểm tra quan hệ cha con và bằng chứng vật lý pháp y; và phát hiện cây trồng biến đổi gen và vi sinh vật biến đổi gen.

12.1 Bố trí mặt bằng của phòng thí nghiệm PCR

Phòng thí nghiệm PCR có thể được thiết kế với các phân khu khác nhau tùy theo nền tảng vận hành khác nhau, thậm chí chỉ cần bố trí một phòng duy nhất là đủ, với một thiết bị có thể hoàn thành toàn bộ quy trình từ chuẩn bị → khuếch đại → phân tích. Về nguyên tắc, phòng thí nghiệm PCR được chia thành bốn khu vực làm việc riêng biệt, đó là khu vực lưu trữ thuốc thử, khu vực xử lý mẫu, khu vực khuếch đại gen và khu vực phân tích sản phẩm khuếch đại. Các khu vực khác nhau phải được ngăn cách hoàn toàn với nhau, không có sự lưu thông không khí giữa chúng. Thuốc thử, mẫu và vật liệu thí nghiệm chỉ có thể di chuyển theo một chiều duy nhất, đó là từ khu vực lưu trữ thuốc thử → khu vực chuẩn bị mẫu → khu vực khuếch đại gen → khu vực phân tích sản phẩm, và không được di chuyển ngược chiều. Luồng không khí của phòng thí nghiệm cũng tương tự, phải chảy từ khu vực đầu tiên đến các khu vực sau và không được chảy ngược. Mỗi khu vực làm việc phải được trang bị một phòng khóa khí (phòng đệm), và nên lắp đặt các thiết bị khóa liên động giữa phòng làm việc và phòng đệm. Các khu vực làm việc kiểm tra axit nucleic có chức năng khác nhau phải được ngăn cách, là các phòng làm việc độc lập có biển báo rõ ràng dễ thấy, và các khu vực không được kết nối trực tiếp với nhau. Mỗi phòng làm việc phải được lắp đặt hộp truyền vật liệu. Phần trên cùng của mỗi khu vực làm việc phải được lắp đặt đèn cực tím, với định mức một đèn cực tím 40 W trên mỗi 20 (text{m}^2); đồng thời, phải trang bị các đèn cực tím di động.

Mô hình bố trí lý tưởng hơn cho phòng thí nghiệm là có một hành lang chuyên dụng, với khu vực lưu trữ thuốc thử, khu vực chuẩn bị mẫu, khu vực khuếch đại gen và khu vực phân tích sản phẩm được bố trí tập trung một cách có trật tự; mỗi khu vực được trang bị một khu vực đệm có thể dùng để thay quần áo làm việc và giày làm việc, và phải lắp đặt đèn cực tím ở trên cao. Khu vực làm việc của khu vực lưu trữ thuốc thử và khu vực chuẩn bị mẫu có áp suất dương tương đối; khu vực đệm của chúng có áp suất âm tương đối. Khu vực làm việc của khu vực khuếch đại và khu vực phân tích sản phẩm khuếch đại có áp suất âm tương đối, và khu vực đệm của chúng có áp suất dương tương đối. Sự chênh lệch áp suất này có thể được điều chỉnh thông qua các thiết bị cấp khí và thải khí. Các cửa bên trong phòng đệm dẫn đến phòng thí nghiệm bên trong và dẫn đến hành lang phải được đặt đối diện chéo thay vì đối diện trực tiếp với nhau, và có thể lắp đặt thiết bị khóa liên động để khi một cửa đang mở thì cửa kia phải ở trạng thái đóng, ngăn ngừa tình trạng cả hai cửa cùng mở cùng lúc. Mỗi khu vực phải được đánh dấu rõ ràng, và công việc được tiến hành theo một chiều luồng duy nhất theo thứ tự khu vực lưu trữ thuốc thử, khu vực chuẩn bị mẫu, khu vực khuếch đại gen và khu vực phân tích sản phẩm. Điều này được thể hiện trong Fig. 4-57, Fig. 4-58, Fig. 4-59, Fig. 4-60, Fig. 4-61 và Fig. 4-62. Nếu không thể thực hiện được mô hình trên, phải đáp ứng các yêu cầu cơ bản sau:

12.1.1 Nếu sử dụng máy khuếch đại PCR định lượng huỳnh quang thời gian thực, khu vực khuếch đại và khu vực phân tích sản phẩm có thể được kết hợp, do đó toàn bộ phòng PCR được chia thành ba khu vực, đó là khu vực chuẩn bị thuốc thử → khu vực chuẩn bị bệnh phẩm → khu vực phân tích khuếch đại. Nếu sử dụng hệ thống kiểm tra tích hợp hoàn toàn tự động từ khâu xử lý mẫu đến phân tích khuếch đại, hai khu vực cuối cùng lại có thể được kết hợp, do đó toàn bộ phòng PCR được chia thành hai khu vực, đó là khu vực lưu trữ thuốc thử và khu vực kiểm tra gen.

12.1.2 Mỗi khu vực hoàn toàn độc lập, và các hộp truyền vật liệu được lắp đặt giữa các khu vực làm việc.

12.1.3 Mỗi khu vực phải có một phòng đệm độc lập dùng để thay quần áo và giày làm việc, đồng thời đảm bảo khu vực luôn duy trì trạng thái ngăn cách tương đối với phòng làm việc vào mọi lúc. 12.1.4 Cả khu vực làm việc và phòng đệm đều phải được lắp đặt thiết bị thông gió (trao đổi không khí) nhằm điều chỉnh áp suất luồng không khí.

12.1.5 Ống dẫn khí cấp và khí thải giữa các khu vực khác nhau phải được lắp đặt độc lập, không được kết nối với nhau.

Hình 4-57 Sơ đồ bố trí mặt bằng phòng thí nghiệm PCR (sáu phòng)

Hình 4-58 Sơ đồ bố trí mặt bằng phòng thí nghiệm PCR (năm phòng)

Hình 4-59 Sơ đồ bố trí mặt bằng phòng thí nghiệm PCR (bốn phòng)

Hình 4-60 Góc nhìn từ trên xuống của phòng thí nghiệm PCR (bốn phòng)

Hình 4-61 Sơ đồ bố trí mặt bằng phòng thí nghiệm PCR (ba phòng)

Hình 4-62 Sơ đồ bố trí mặt bằng phòng thí nghiệm giải trình tự gen

12.2 Chức năng và thiết bị chính của từng khu vực

12.2.1 Khu vực bảo quản thuốc thử: Chức năng chính của khu vực thí nghiệm này là bảo quản và pha chế thuốc thử. Thuốc thử và vật tư dùng cho việc chuẩn bị mẫu phải được chuyển trực tiếp đến khu vực này, không được đi qua các khu vực khác. Nguyên liệu thuốc thử thô phải được bảo quản tại khu vực này và được pha chế thành thuốc thử ứng dụng theo yêu cầu ngay trong khu vực; thiết bị chính tại khu vực này là tủ đông nhiệt độ thấp.

12.2.2 Khu vực chuẩn bị mẫu bệnh phẩm: Các hoạt động chủ yếu thực hiện tại khu vực này là bảo quản mẫu, chiết xuất, lưu trữ và tinh sạch axit nucleic (RNA, DNA). Thiết bị tại khu vực này chủ yếu bao gồm tủ an toàn sinh học, máy ly tâm, máy ly tâm tốc độ cao nhiệt độ thấp, bể nước điều nhiệt, tủ lạnh, máy rung vi mô, v.v.

12.2.3 Khu vực khuếch đại gen: Hoạt động chủ yếu thực hiện tại khu vực này là khuếch đại DNA, hiện nay khu vực này đồng thời đảm nhận chức năng phân tích sản phẩm khuếch đại. Thiết bị chính bao gồm máy khuếch đại axit nucleic và hệ thống điều khiển máy tính.

Hình 4-63 Hành lang chuyên dụng của phòng thí nghiệm PCR

Hình 4-64 Khu vực đệm của phòng thí nghiệm PCR

Hình 4-65 Khu vực làm việc của phòng thí nghiệm PCR

Hình 4-66 Khu vực làm việc của phòng thí nghiệm PCR

Hình 4-67 Khu vực làm việc của phòng thí nghiệm PCR

Hình 4-68 Khu vực làm việc của phòng thí nghiệm PCR (hộp truyền mẫu xuyên tường)

12.2.4 Khu vực phân tích sản phẩm: Hoạt động chủ yếu thực hiện tại khu vực này là xác định các đoạn được khuếch đại.

12.3 Thiết kế hệ thống điều hòa không khí và thông gió phòng thí nghiệm cùng kiểm soát áp suất

Phải hình thành mô hình luồng đơn chiều đối với luồng vật tư, luồng nhân sự và luồng không khí giữa các khu vực khác nhau, tạo ra hàng rào bảo vệ luồng đơn chiều, tránh sự can thiệp lẫn nhau giữa các phòng thí nghiệm.

Phòng thí nghiệm PCR không có yêu cầu thanh lọc nghiêm ngặt; tuy nhiên, để tránh nguy cơ ô nhiễm chéo giữa các khu vực thí nghiệm khác nhau, nên áp dụng mô hình phân phối khí cấp toàn phần và thải toàn phần. Đồng thời, phải kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ giữa khí cấp và khí thải để đảm bảo yêu cầu áp suất của từng phòng thí nghiệm.

12.4 Hoàn thiện phòng thí nghiệm

12.4.1 Tường phòng thí nghiệm, bao gồm cả trần nhà, phải có kết cấu vững chắc và độ kín khí tốt; tất cả các góc trong phải được chuyển tiếp bằng nẹp cong (bo tròn). Bề mặt tường bên trong phải nhẵn, không hấp thụ, chống ăn mòn, dễ dàng làm sạch và khử trùng. Khuyến nghị sử dụng tấm thép màu cho tường và trần treo.

12.4.2 Vật liệu sàn phải đáp ứng các yêu cầu: không đường nối, chống rò rỉ, nhẵn và chống ăn mòn.

12.4.3 Phải lựa chọn đèn chiếu sáng loại phòng sạch, đảm bảo đặc tính dễ làm sạch và không tích tụ bụi.

12.4.4 Bên trong hộp truyền mẫu xuyên tường được lắp đặt đèn tia cực tím nhằm mục đích khử trùng.

12.4.5 Mặt bàn thí nghiệm phải chống nước, chống ăn mòn và chịu nhiệt. Thường sử dụng mặt bàn nhựa epoxy. 12.4.6 Tủ trong bàn thí nghiệm và bản thân các bàn thí nghiệm phải chắc chắn, và phải duy trì một khoảng cách nhất định giữa các bàn, tủ và các thiết bị khác để thuận tiện cho việc vệ sinh.

12.4.7 Cửa phòng thí nghiệm phải là cửa phòng sạch, phải có cửa sổ quan sát và bộ đóng cửa tự động, đồng thời các cửa phòng thí nghiệm không được mở đối diện nhau mà phải mở theo bố trí so le. Điều này được thể hiện trong Hình 4-69.

12.4.8 Phải có nguồn điện đáng tin cậy và chiếu sáng khẩn cấp. Mỗi phòng phải được lắp đèn diệt khuẩn tia cực tím, với chiều cao lắp đặt từ 1,8 đến 2,1 m.

Hình 4-69 Cửa của phòng thí nghiệm PCR

12.5 Thiết bị và dụng cụ của phòng thí nghiệm PCR

Các thiết bị thường sử dụng bao gồm máy khuếch đại gen (máy luân phiên nhiệt), tủ an toàn sinh học, pipet (dụng cụ lấy mẫu), máy rung, máy ly tâm tốc độ cao, đèn tia cực tím di động, bồn nước nhiệt độ không đổi và bồn kim loại nhiệt độ không đổi.

Các thiết bị phụ trợ bao gồm cân điện tử, tủ lạnh và máy tính.

Các thiết bị tùy chọn bao gồm máy đọc đĩa vi thể và máy rửa đĩa.

12.6 Bố trí dụng cụ trong phòng thí nghiệm PCR

Các dụng cụ trong phòng thí nghiệm PCR phải được sắp xếp theo các nguyên tắc an toàn, hiệu quả, phòng ngừa ô nhiễm, quy trình làm việc hợp lý và thuận tiện cho công việc. Các sơ đồ bố trí dụng cụ dưới đây chỉ được cung cấp làm tài liệu tham khảo cho nhân viên phòng thí nghiệm. Điều này được thể hiện trong Hình 4-70 và Hình 4-71.

Hình 4-70 Sơ đồ bố trí dụng cụ của phòng thí nghiệm PCR (ba phòng)

Hình 4-71 Sơ đồ bố trí dụng cụ của phòng thí nghiệm PCR (bốn phòng)

12.7 Các vấn đề cần lưu ý

12.7.1 Kích thước của mỗi khu vực phải được xác định theo số lượng thiết bị dụng cụ và nội dung công việc. Nhìn chung, khu vực lưu trữ thuốc thử được yêu cầu là nhỏ nhất, khu vực xử lý mẫu là lớn nhất, và kích thước của khu vực khuếch đại gen và khu vực phân tích sản phẩm khuếch đại nằm ở mức trung gian giữa hai khu vực trên.

12.7.2 Phải thiết lập trạm rửa mắt khẩn cấp tại khu vực chuẩn bị thuốc thử và khu vực chuẩn bị mẫu vật để đề phòng các nhu cầu bất ngờ.

12.7.3 Mức độ sạch sẽ của phòng thí nghiệm PCR có thể được thiết kế theo tình hình thực tế của người sử dụng và mức độ đầu tư vốn.

13. Phòng thí nghiệm vi sinh vật

Là một bộ phận quan trọng của phòng thí nghiệm lâm sàng, phòng thí nghiệm vi sinh vật là đơn vị chủ chốt để kiểm soát an toàn sinh học. Các biện pháp phòng ngừa nguy hiểm sinh học cần được nhấn mạnh hơn so với các phòng thí nghiệm khác. Đồng thời, các nguy hiểm gây bệnh của phòng thí nghiệm vi sinh vật có thể dễ dàng ảnh hưởng đến các phòng thí nghiệm khác; do đó, thiết kế của nó phải tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp quản lý liên quan.

13.1 Bố trí mặt bằng của phòng thí nghiệm vi sinh vật

Phòng thí nghiệm vi sinh vật phải được thành lập như một khu vực độc lập, cách biệt với các phòng thí nghiệm khác, có kiểm soát ra vào tại lối vào để nhân viên không thuộc biên chế không thể vào. Các phòng phải được bố trí hợp lý theo nội dung công việc, sao cho thuận tiện cho công việc mà không gây cản trở lẫn nhau. Phải cung cấp phòng thay đồ tập trung tại lối vào, và có thể cung cấp nhiều phòng nuôi cấy theo các điều kiện và loại hình nuôi cấy khác nhau (như nuôi cấy nấm, nuôi cấy vi khuẩn, v.v.). Điều này được thể hiện trong Hình 4-72, Hình 4-73 và Hình 4-74.

Hình 4-72 Sơ đồ bố trí mặt bằng của phòng thí nghiệm vi sinh vật

Hình 4-73 Khu vực thí nghiệm của phòng thí nghiệm vi sinh vật

Hình 4-74 Khu vực chuẩn bị của phòng thí nghiệm vi sinh vật Phòng thí nghiệm sạch: Nó tạo thành một khu vực riêng, được đặt ở góc rìa của phòng thí nghiệm. Các phòng có yêu cầu về độ sạch được đặt ở những vị trí ít bị nhân viên làm phiền, trong khi các phòng phụ trợ được đặt ở bên ngoài. Xem xét quy trình làm việc thí nghiệm vi sinh, phòng định danh được đặt liền kề phòng nuôi cấy và phòng rửa và khử nhiễm để thuận tiện cho việc phân tách luồng nhân viên và luồng vật liệu. Trong phòng thí nghiệm sạch, nhân viên đi vào hành lang rồi đến khu vực chuẩn bị, từ khu vực chuẩn bị đi qua phòng thay đồ và khu vực đệm vào khu vực vận hành. Luồng vật liệu được thực hiện thông qua các hộp truyền vật liệu. Các cửa thải khí được lắp bộ lọc hiệu quả cao, và các cửa cấp khí được lắp hộp áp lực bộ lọc hiệu quả cao. Việc cấp và thải khí trong nhà áp dụng kiểu cấp từ trên và thải từ dưới; hệ thống thải khí trong nhà được bố trí ở một bên và không được bị cản trở. Van áp suất dư tự động điều chỉnh áp suất trong nhà để duy trì trạng thái sạch áp suất dương.

Phòng khử trùng: Kích thước của phòng khử trùng được xác định theo khối lượng công việc hàng ngày, có đầy đủ cơ sở cấp và thoát nước; sàn nhà phải có độ dốc thoát nước tốt và cống sàn.

Phòng nuôi cấy: Nhân viên đi vào khu vực chuẩn bị từ hành lang rồi đi thẳng từ khu vực chuẩn bị vào phòng nuôi cấy, phòng này chủ yếu được trang bị các loại tủ ấm khác nhau.

13.2 Thiết kế và hoàn thiện phòng thí nghiệm vi sinh vật học

13.2.1 Phải cung cấp đủ không gian cho việc vận hành an toàn, làm sạch và bảo trì phòng thí nghiệm.

13.2.2 Tường phòng thí nghiệm, bao gồm cả trần nhà, phải chắc chắn về cấu trúc và có độ kín khí tốt; tất cả các góc bên trong phải được chuyển tiếp bằng nẹp cong (bo tròn). Bề mặt tường bên trong phải nhẵn, không hấp thụ, chống ăn mòn và dễ dàng làm sạch và khử trùng.

13.2.3 Vật liệu sàn phải đáp ứng các yêu cầu không đường nối, chống rò rỉ, nhẵn và chống ăn mòn.

13.2.4 Phải chọn đèn chiếu sáng loại phòng sạch, đạt đặc tính dễ làm sạch và không tích tụ bụi.

13.2.5 Mặt bàn thí nghiệm phải chống nước, chống ăn mòn và chịu nhiệt. Thường sử dụng mặt bàn nhựa epoxy.

13.2.6 Tủ trong bàn thí nghiệm và bản thân bàn thí nghiệm phải chắc chắn, và phải duy trì một khoảng cách nhất định giữa bàn, tủ và các thiết bị khác để thuận tiện cho việc làm sạch.

13.2.7 Cửa phòng thí nghiệm phải là cửa phòng sạch, phải có cửa sổ quan sát và bộ đóng cửa tự động, và phải đáp ứng cấp độ chống cháy phù hợp. Cửa phòng thí nghiệm không được mở đối diện trực tiếp với nhau mà phải mở lệch theo đường chéo. Cửa lối vào chính phải mang biển cảnh báo nguy hiểm phòng thí nghiệm BSL-2 tuân thủ quy định.

13.2.8 Phải có nguồn điện đáng tin cậy và chiếu sáng khẩn cấp. Mỗi phòng phải được lắp đèn diệt khuẩn tia cực tím, với chiều cao lắp đặt từ 1,8 đến 2,1 m.

13.2.9 Việc thiết kế, thi công và lắp đặt thiết bị phải thuận tiện cho vận hành và dễ dàng bảo trì, làm sạch và khử nhiễm.

Hình 4-75 Đèn tia cực tím trong phòng thí nghiệm vi sinh vật học

Hình 4-76 Cửa của phòng thí nghiệm vi sinh vật học

Hình 4-77 Vách ngăn của phòng thí nghiệm vi sinh vật học

13.3 Dụng cụ và thiết bị của phòng thí nghiệm vi sinh vật học

Thiết bị thường sử dụng: tủ ấm, kính hiển vi, tủ an toàn sinh học, hệ thống phân tích và định danh vi khuẩn tự động hoàn toàn, và hệ thống nuôi cấy máu.

Thiết bị phụ trợ bao gồm tủ sấy, máy khử trùng, cân, máy quang phổ, máy đo axit (máy đo pH), tủ lạnh, bồn nước nhiệt độ không đổi, máy ly tâm, hệ thống phân tích hình ảnh kính hiển vi, máy hút pipet (máy lấy mẫu), và máy tính.

13.4 Vị trí đặt thiết bị trong phòng thí nghiệm vi sinh vật học

Các thiết bị trong phòng thí nghiệm vi sinh vật học phải được sắp xếp theo các nguyên tắc an toàn, hiệu quả, quy trình làm việc hợp lý và thuận tiện cho công việc. Sơ đồ bố trí thiết bị dưới đây chỉ được cung cấp làm tài liệu tham khảo cho nhân viên phòng thí nghiệm. Nội dung này được thể hiện trong Hình 4-78.

Hình 4-78 Sơ đồ bố trí thiết bị của phòng thí nghiệm vi sinh vật học

14. Phòng tiếp nhận mẫu bệnh phẩm

14.1 Bố trí mặt bằng của phòng tiếp nhận mẫu bệnh phẩm

Phòng thu thập/gửi mẫu phải nằm ngay cạnh khu vực chờ; vì mẫu được chuyển giữa khu vực chờ và phòng tiếp nhận mẫu qua cửa sổ tiếp nhận mẫu, nên phải lắp đặt cửa sổ tiếp nhận mẫu và phòng phải được xây dựng thành phòng độc lập.

14.2 Thiết kế và hoàn thiện phòng tiếp nhận mẫu

14.2.1 Phải cung cấp đủ không gian và cơ sở vật chất cần thiết cho việc đăng ký mẫu, quét mã vạch và nhập thông tin.

14.2.2 Phải cung cấp đủ không gian để lưu trữ tạm thời mẫu bệnh phẩm và thực hiện thao tác an toàn.

14.2.3 Bề mặt bàn thí nghiệm phải chống nước, chống ăn mòn và chịu nhiệt.

14.2.4 Tủ bên trong bàn thí nghiệm và bản thân bàn thí nghiệm phải chắc chắn, đồng thời phải duy trì một khoảng cách nhất định giữa bàn, tủ và các thiết bị khác để thuận tiện cho việc vệ sinh.

14.2.5 Phải lắp đặt bồn rửa tay.

14.2.6 Không có yêu cầu cấp độ cụ thể đối với việc hoàn thiện; đối với vật liệu tường, được phép sử dụng tường gạch trát vữa và phủ sơn latex.

Hình 4-79 Sơ đồ bố trí mặt bằng của phòng tiếp nhận mẫu

14.2.7 Cửa phòng thí nghiệm phải có cửa sổ quan sát và đáp ứng mức độ chịu lửa phù hợp.

14.2.8 Phải lắp đặt cửa cuốn chống trộm hoặc các biện pháp chống trộm khác.

14.2.9 Phải lắp đặt thiết bị hút khí phía trên quầy đặt mẫu bệnh phẩm.

15. Phòng lấy mẫu đại thể (lấy mẫu mô)

15.1 Yêu cầu thiết lập phòng lấy mẫu đại thể

Các cơ sở vật chất cơ bản của phòng lấy mẫu đại thể bao gồm: bàn lấy mẫu đại thể có chức năng hút khí và rửa, bàn lấy mẫu đại thể phụ, bàn kiểm tra đại thể (kiểm tra vĩ mô), các dụng cụ lấy mẫu đại thể đa dạng, bàn ghi chép hồ sơ lấy mẫu đại thể, máy tính kết nối mạng, v.v. Khi thiết lập phòng lấy mẫu đại thể, cần xem xét đầy đủ tính hợp lý của việc trang bị và số lượng thiết bị, bàn lấy mẫu đại thể, để tỷ lệ diện tích sử dụng đạt được hiệu quả mong muốn và phù hợp với quy trình làm việc của nhân viên.

Hình 4-80 Sơ đồ bố trí mặt bằng của phòng lấy mẫu đại thể

15.2 Thiết kế và hoàn thiện phòng lấy mẫu đại thể

15.2.1 Tường phòng thí nghiệm, bao gồm cả trần nhà, phải có cấu trúc chắc chắn và độ kín khí tốt; tất cả các góc trong phải được chuyển tiếp bằng nẹp cong (bo tròn). Bề mặt tường bên trong phải nhẵn, không hấp thụ chất, chống ăn mòn và dễ dàng vệ sinh, khử trùng.

15.2.2 Vật liệu sàn phải đáp ứng các yêu cầu: không có đường nối, chống rò rỉ, nhẵn, chống trượt và chống ăn mòn.

15.2.3 Phải lựa chọn đèn chiếu sáng loại phòng sạch, đạt đặc tính dễ vệ sinh và không tích tụ bụi.

15.2.4 Bề mặt bàn thí nghiệm phải chống nước, chống ăn mòn và chịu nhiệt. Thường sử dụng bề mặt bàn bằng nhựa epoxy.

15.2.5 Tủ bên trong bàn thí nghiệm và bản thân bàn thí nghiệm phải chắc chắn, đồng thời phải duy trì một khoảng cách nhất định giữa bàn, tủ và các thiết bị khác để thuận tiện cho việc vệ sinh.

15.2.6 Cửa phòng thí nghiệm phải có cửa sổ quan sát. 15.2.7 Phải có nguồn điện đáng tin cậy và hệ thống chiếu sáng sự cố. Phải lắp đặt thiết bị khử trùng bằng tia cực tím, với đèn diệt khuẩn được lắp ở độ cao từ 1,8 đến 2,1 m. Phải có hệ thống cấp thoát nước đáp ứng yêu cầu phòng ngừa ô nhiễm môi trường (bao gồm hệ thống thải nước thải độc lập và bể xử lý nước thải).

15.2.8 Việc lắp đặt thiết bị phải thuận tiện cho vận hành, bảo trì, làm sạch, khử nhiễm và kiểm tra chất lượng.

15.2.9 Phải lắp tủ hút khí độc chuyên dụng để khí thải có hại phát sinh trong quá trình làm việc được thải ra qua tủ hút thay vì lan tỏa khắp phòng thí nghiệm.

16. Phòng chuẩn bị tiêu bản bệnh lý

16.1 Cơ sở vật chất cơ bản của phòng chuẩn bị tiêu bản

Phòng chuẩn bị tiêu bản phải được trang bị máy cắt tiêu bản parafin, máy cắt tiêu bản đông lạnh (cryostat), máy khử nước mô tự động hoàn toàn (máy xử lý mô), máy nhuộm tự động hoàn toàn, máy dán lá kính (máy gắn tiêu bản), máy dán nhãn hộp chứa mô, máy dán nhãn tiêu bản, máy nhúng mô, lưỡi dao dùng một lần, tủ ấm nhiệt độ không đổi, tủ sấy, tủ lạnh và điều hòa không khí, đồng thời phải có thiết bị thông gió và thải độc.

16.2 Thiết kế và hoàn thiện phòng chuẩn bị tiêu bản

16.2.1 Phải cung cấp đủ không gian để đảm bảo vận hành an toàn, làm sạch và bảo trì phòng thí nghiệm.

16.2.2 Mặt bàn thí nghiệm phải chống thấm nước, chống ăn mòn, chịu nhiệt và chậm cháy.

16.2.3 Tủ liền bàn thí nghiệm và bản thân bàn thí nghiệm phải chắc chắn, đồng thời phải duy trì khoảng cách nhất định giữa bàn, tủ và các thiết bị khác để thuận tiện cho việc làm sạch.

16.2.4 Phòng thí nghiệm phải được trang bị bồn rửa tay và trạm rửa mắt.

16.2.5 Không có yêu cầu phân cấp cụ thể đối với hạng mục hoàn thiện; tường gạch trát vữa phủ sơn latex được phép sử dụng làm vật liệu tường.

16.2.6 Sàn nhà phải chống thấm, chống trượt và chống ăn mòn.

16.2.7 Cửa phòng thí nghiệm phải có cửa sổ quan sát và đáp ứng cấp độ chịu lửa phù hợp.

16.2.8 Phải có nguồn điện đáng tin cậy và chiếu sáng sự cố. Phải lắp đặt đủ thiết bị khử trùng bằng tia cực tím, với đèn diệt khuẩn có độ cao lắp đặt từ 1,8 đến 2,1 m. Phải có hệ thống cấp thoát nước đáp ứng yêu cầu phòng ngừa ô nhiễm môi trường (bao gồm hệ thống thải nước thải độc lập).

16.2.9 Phải lắp đặt bàn tủ hút khí độc chuyên dụng (thông gió cục bộ) để khí thải có hại phát sinh trong quá trình làm việc được thải ra qua tủ hút thay vì lan tỏa khắp phòng thí nghiệm. Đồng thời, phòng thí nghiệm cũng phải có chức năng thông gió tốt (thông gió toàn phòng) có khả năng thải khí thải có hại ra khỏi phòng thí nghiệm kịp thời.

Hình 4-81 Sơ đồ bố trí mặt bằng của phòng chuẩn bị tiêu bản

17. Phòng hóa mô miễn dịch

17.1 Cơ sở vật chất cơ bản của phòng hóa mô miễn dịch

Hóa mô miễn dịch dựa trên nguyên tắc liên kết đặc hiệu giữa kháng nguyên và kháng thể tương ứng. Thông qua phản ứng hóa học, thuốc thử tạo màu được đánh dấu (chất huỳnh quang, enzyme, ion kim loại hoặc đồng vị) sẽ phát màu để xác định kháng nguyên (polypeptit hoặc protein) bên trong tế bào mô; việc nghiên cứu định vị, định tính và định lượng các chất này được gọi là hóa mô miễn dịch. Phòng hóa mô miễn dịch phải được trang bị bàn thí nghiệm, tủ ấm nhiệt độ không đổi, tủ sấy, tủ lạnh, nồi áp suất, lò vi sóng và tủ đựng thuốc thử. Nếu điều kiện cho phép, cần bổ sung máy nhuộm hóa mô miễn dịch tự động hoàn toàn.

17.2 Thiết kế và hoàn thiện phòng hóa mô miễn dịch

17.2.1 Phải cung cấp đủ không gian để đảm bảo vận hành an toàn, làm sạch và bảo trì phòng thí nghiệm.

17.2.2 Mặt bàn thí nghiệm phải chống thấm nước, chống ăn mòn, chịu nhiệt và chịu được axit cũng như kiềm.

17.2.3 Tủ gắn liền với bàn thí nghiệm và bản thân các bàn thí nghiệm phải chắc chắn, đồng thời phải duy trì khoảng cách nhất định giữa các bàn, tủ và các thiết bị khác để thuận tiện cho việc vệ sinh.

Hình 4-82 Sơ đồ bố trí mặt bằng phòng hóa mô miễn dịch

17.2.4 Phòng thí nghiệm phải được trang bị bồn rửa tay, vòi nước không cần thao tác bằng tay và trạm rửa mắt.

17.2.5 Không có yêu cầu cấp độ cụ thể đối với công đoạn hoàn thiện; vật liệu tường được phép sử dụng tường gạch trát vữa và sơn latex.

17.2.6 Sàn nhà phải không thấm nước, chống trượt và chống ăn mòn.

17.2.7 Cửa phòng thí nghiệm phải có cửa sổ quan sát và đáp ứng mức chịu lửa phù hợp.

17.2.8 Phải lắp đặt thiết bị hút khí thải.

18. Phòng cắt lát đông lạnh

18.1 Cơ sở vật chất cơ bản của phòng cắt lát đông lạnh

Cắt lát đông lạnh là phương pháp làm lạnh nhanh mô ở nhiệt độ thấp đến độ cứng nhất định rồi tiến hành cắt lát. Do quy trình chuẩn bị nhanh và đơn giản hơn so với lát cắt parafin, phương pháp này chủ yếu được sử dụng cho chẩn đoán bệnh lý nhanh trong quá trình phẫu thuật. Có nhiều loại kỹ thuật cắt lát đông lạnh, bao gồm phương pháp cắt lát đông lạnh bằng máy cắt đông lạnh nhiệt độ thấp, phương pháp cắt lát đông lạnh bằng carbon dioxide và phương pháp cắt lát đông lạnh làm lạnh bằng tuần hoàn methanol. Theo thời gian và sự phát triển của khoa học công nghệ, nhiều phương pháp trong số đó vốn được coi là kỹ thuật quan trọng nhiều năm trước đã dần bị loại bỏ. Tất nhiên, một số kỹ thuật như phương pháp cắt lát đông lạnh bằng máy cắt đông lạnh nhiệt độ thấp hiện đang được ưa chuộng. Chẩn đoán bệnh lý bằng lát cắt đông lạnh mang lại nhiều hỗ trợ và có ý nghĩa định hướng đối với điều trị phẫu thuật, do đó chẩn đoán phải nỗ lực đảm bảo chính xác, nhanh chóng và đáng tin cậy.

18.2 Thiết kế và hoàn thiện phòng cắt lát đông lạnh

18.2.1 Phải cung cấp không gian đủ rộng phục vụ việc vận hành an toàn, vệ sinh và bảo trì phòng thí nghiệm.

18.2.2 Mặt bàn thí nghiệm phải chống thấm nước, chống ăn mòn và chịu nhiệt.

18.2.3 Tủ gắn liền với bàn thí nghiệm và bản thân các bàn thí nghiệm phải chắc chắn, đồng thời phải duy trì khoảng cách nhất định giữa các bàn, tủ và các thiết bị khác để thuận tiện cho việc vệ sinh.

18.2.4 Phòng thí nghiệm phải được trang bị bồn rửa tay, vòi nước không cần thao tác bằng tay và trạm rửa mắt.

18.2.5 Không có yêu cầu cấp độ cụ thể đối với công đoạn hoàn thiện; vật liệu tường được phép sử dụng tường gạch trát vữa và sơn latex.

18.2.6 Sàn nhà phải không thấm nước, chống trượt, chống ăn mòn và dễ dàng vệ sinh.

18.2.7 Cửa phòng thí nghiệm phải có cửa sổ quan sát và đáp ứng mức chịu lửa phù hợp.

18.3 Cấu hình thiết bị cơ bản của phòng cắt lát đông lạnh

Các thiết bị thường dùng bao gồm máy cắt lát đông lạnh (máy cắt đông lạnh), máy tính, máy fax, tủ nhuộm và bàn xử lý mẫu đại thể.

19. Phòng chuẩn bị lam tế bào học

19.1 Bố trí mặt bằng phòng chuẩn bị lam tế bào học

Hình 4-83 Sơ đồ bố trí mặt bằng phòng cắt lát đông lạnh

Khi thiết lập phòng chuẩn bị lam tế bào học, cần xem xét tính hợp lý của việc bố trí và số lượng bàn thí nghiệm, sao cho diện tích sử dụng của phòng hợp lý, hiệu quả và phù hợp hơn với quy trình làm việc của nhân viên.

19.2 Thiết kế và hoàn thiện phòng chuẩn bị lam tế bào học

19.2.1 Khi thiết kế không gian phòng thí nghiệm, cần xem xét nhu cầu cung cấp hoặc dành riêng không gian phòng thí nghiệm đủ rộng để vận hành an toàn, vệ sinh và bảo trì phòng thí nghiệm. 19.2.2 Việc trát tường phải đáp ứng tiêu chuẩn trát cao cấp. Sau khi trát xong, tường phải được phủ một lớp sơn hoàn thiện; loại sơn được lựa chọn phải có đặc tính chậm cháy, không nứt nẻ, bề mặt nhẵn mịn, chịu rửa tẩy, không dễ hút ẩm, xuống cấp hay phát triển nấm mốc.

19.2.3 Phòng xét nghiệm phải được lắp đặt bồn rửa tay, ưu tiên lắp tại lối ra.

19.2.4 Tường, trần và sàn của phòng xét nghiệm phải nhẵn mịn, dễ vệ sinh, chống rò rỉ và chịu được sự ăn mòn của hóa chất cũng như chất khử trùng; sàn nhà phải có khả năng chống trượt.

19.2.5 Cửa phòng xét nghiệm phải có cửa sổ quan sát và đáp ứng mức chịu lửa phù hợp; ưu tiên lắp đặt thiết bị đóng cửa tự động.

19.3 Cấu hình Thiết bị Cơ bản của Phòng Chuẩn bị Tiêu bản Tế bào

Các thiết bị thường sử dụng bao gồm máy làm tiêu bản (máy ly tâm tế bào), máy ly tâm, tủ sấy, tủ ấm nhiệt độ không đổi, tủ lạnh, hệ thống báo cáo TCT và tủ lưu trữ mẫu bệnh phẩm.

20. Phòng Xét nghiệm Bệnh lý Phân tử

20.1 Sơ đồ Mặt bằng của Phòng Xét nghiệm Bệnh lý Phân tử

Bệnh lý phân tử bao gồm việc sử dụng các phương pháp phân tử và di truyền để chẩn đoán và phân loại khối u, thiết kế và xác thực các dấu ấn sinh học dự đoán về đáp ứng điều trị cũng như tiến triển bệnh, tính nhạy cảm cá nhân với các khối u phát sinh từ những cấu trúc di truyền khác nhau, và ảnh hưởng của các yếu tố môi trường cũng như lối sống đến sự hình thành khối u.

Ở giai đoạn thiết kế, phòng xét nghiệm bệnh lý phân tử được phân loại là bộ phận thông thường của khoa bệnh lý, vị trí của phòng phải được quy hoạch dựa trên quy mô và cách bố trí tổng thể của toàn bộ phòng xét nghiệm.

20.2 Thiết kế và Hoàn thiện của Phòng Xét nghiệm Bệnh lý Phân tử

20.2.1 Khi thiết kế không gian phòng xét nghiệm, cần xem xét nhu cầu cung cấp hoặc dành sẵn đủ diện tích khu vực thí nghiệm cho việc vận hành an toàn, vệ sinh và bảo trì phòng xét nghiệm.

Hình 4-84 Sơ đồ mặt bằng phòng chuẩn bị tiêu bản tế bào

Hình 4-85 Sơ đồ mặt bằng phòng xét nghiệm phân tử

20.2.2 Việc trát tường phải đáp ứng tiêu chuẩn trát cao cấp. Sau khi trát xong, tường phải được phủ một lớp sơn hoàn thiện; loại sơn được lựa chọn phải có đặc tính chậm cháy, không nứt nẻ, bề mặt nhẵn mịn, chịu rửa tẩy, không dễ hút ẩm, xuống cấp hay phát triển nấm mốc.

20.2.3 Phòng xét nghiệm phải được lắp đặt bồn rửa tay, ưu tiên lắp tại lối ra.

20.2.4 Tường, trần và sàn của phòng xét nghiệm phải nhẵn mịn, dễ vệ sinh, chống rò rỉ và chịu được sự ăn mòn của hóa chất cũng như chất khử trùng; sàn nhà phải có khả năng chống trượt.

20.2.5 Cửa phòng xét nghiệm phải có cửa sổ quan sát, ưu tiên lắp đặt thiết bị đóng cửa tự động.

20.3 Cấu hình Thiết bị Cơ bản của Phòng Xét nghiệm Bệnh lý Phân tử

Các thiết bị thường sử dụng bao gồm hệ thống phân tích hình ảnh kính hiển vi huỳnh quang, máy lai tại chỗ, máy ly tâm lạnh tốc độ cao để bàn, máy PCR định lượng huỳnh quang thời gian thực và máy giải trình tự gen.

21. Phòng Chẩn đoán Bệnh lý

21.1 Sơ đồ Mặt bằng của Phòng Chẩn đoán

Phòng chẩn đoán là một trong những nơi làm việc chính của khoa bệnh lý trong bệnh viện và phải được thiết kế thành phòng độc lập, thuộc khu vực tương đối sạch. Khi thiết lập phòng chẩn đoán và xác định diện tích của phòng, cần xem xét đầy đủ số lượng nhân sự cũng như số lượng và vị trí các bàn làm việc, để tỷ lệ diện tích sử dụng phát huy được hiệu quả vốn có, tạo thuận tiện cho nhân viên.

Hình 4-86 Sơ đồ mặt bằng phòng chẩn đoán

21.2 Thiết kế và Hoàn thiện của Phòng Chẩn đoán

21.2.1 Phải cung cấp đủ không gian cho việc vận hành an toàn, vệ sinh và bảo trì phòng xét nghiệm. 21.2.2 Mặt bàn thí nghiệm phải có khả năng chống thấm nước, chống ăn mòn và chịu nhiệt.

21.2.3 Tủ tích hợp trên bàn thí nghiệm và bản thân các bàn thí nghiệm phải chắc chắn; cần duy trì khoảng cách nhất định giữa các bàn, tủ và các thiết bị khác để thuận tiện cho công tác vệ sinh.

21.2.4 Phòng thí nghiệm bắt buộc phải bố trí bồn rửa tay và lắp đặt thiết bị rửa tay hoạt động không cần thao tác bằng tay.

21.2.5 Không có yêu cầu phân cấp cụ thể đối với công đoạn hoàn thiện bề mặt; cho phép sử dụng tường gạch đã trát và phủ sơn latex làm vật liệu tường.

21.2.6 Sàn nhà phải không thấm nước, chống trượt và chống ăn mòn.

21.2.7 Cửa phòng thí nghiệm phải có ô cửa quan sát và đáp ứng chỉ tiêu chịu lửa phù hợp.

21.3 Cấu hình thiết bị cơ bản của phòng chẩn đoán

Các thiết bị thường sử dụng bao gồm kính hiển vi, phần mềm hình ảnh và văn bản, cùng máy tính.