Lượng bụi chứa trong một đơn vị không khí xác định; đại lượng này có thể là số lượng hoặc khối lượng.

【Tài liệu tham khảo】 Nồng độ bụi nói riêng đề cập đến số lượng hạt lơ lửng trên một đơn vị thể tích không khí.

【Tài liệu tham khảo】 Có ba phương pháp biểu thị nồng độ bụi khí quyển (Bảng 1.1).

(1) Nồng độ số: được biểu thị bằng số hạt bụi chứa trong một đơn vị thể tích không khí, ký hiệu là hạt/$m^3$ hoặc hạt/L.

(2) Nồng độ khối lượng: được biểu thị bằng khối lượng hạt bụi chứa trong một đơn vị thể tích không khí, ký hiệu là mg/$m^3$.

(3) Nồng độ lắng: được biểu thị bằng số lượng hoặc khối lượng hạt bụi lắng tự nhiên trên một đơn vị diện tích trong một đơn vị thời gian, ký hiệu là hạt/($cm^2\cdot$ h) hoặc t/($km^2\cdot$ tháng).

Bảng 1.1 So sánh một số loại nồng độ

Nồng độ bụi Thành phố công nghiệp (khu vực ô nhiễm) Vùng ngoại ô thành phố công nghiệp (khu vực trung gian) Khu vực phi công nghiệp hoặc khu vực nông thôn (khu vực sạch) Phòng sạch sản xuất mạch tích hợp quy mô lớn Sản xuất thiết bị nhìn đêm laser thụ động
Nồng độ số $\geqslant 0.5\mu m$/(hạt/L) $\leqslant 3\times 10^5$ $\leqslant 2\times 10^5$ $\leqslant 10^5$ $\leqslant 3$ $\leqslant 0.3$
Nồng độ khối lượng/(mg/$m^3$) 0.3~1 0.1~0.3 <0.1
Nồng độ lắng/[t/($km^2\cdot$ tháng)] >15 <15 <5

【Tài liệu tham khảo】 Vì số lượng hạt ở các dải kích thước khác nhau của bụi khí quyển chênh lệch quá lớn, nên phải nêu rõ dải kích thước hạt khi sử dụng nồng độ số; phổ biến nhất là nồng độ số dựa trên số hạt $\geqslant 0.5\mu m$. Nồng độ khối lượng và nồng độ lắng không cần nêu rõ dải kích thước hạt.